---
title: '"It isn''t ringing anymore." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "It isn't ringing anymore." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không thấy
  chuông reo nữa.
lang: en
en: It isn't ringing anymore.
vi: Không thấy chuông reo nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 60995
---
## Câu tiếng Anh

**It isn't ringing anymore.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không thấy chuông reo nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| It isn't ringing anymore. | Không thấy chuông reo nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
