Câu tiếng Anh
It might have been Cairo.
Nghĩa tiếng Việt
Đó có thể là Cairo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It might have been Cairo. | Đó có thể là Cairo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It might have been Cairo.
Đó có thể là Cairo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It might have been Cairo. | Đó có thể là Cairo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn