Câu tiếng Anh
It mixes me up.
Nghĩa tiếng Việt
Việc đó làm anh rối tung.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It mixes me up. | Việc đó làm anh rối tung. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It mixes me up.
Việc đó làm anh rối tung.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It mixes me up. | Việc đó làm anh rối tung. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn