Câu tiếng Anh
It's a blessed spot.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là mảnh đất được chúc phúc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a blessed spot. | Đây là mảnh đất được chúc phúc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's a blessed spot.
Đây là mảnh đất được chúc phúc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a blessed spot. | Đây là mảnh đất được chúc phúc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn