Câu tiếng Anh
It's a chance, see?
Nghĩa tiếng Việt
Đây là một cơ hội, thấy chưa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a chance, see? | Đây là một cơ hội, thấy chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's a chance, see?
Đây là một cơ hội, thấy chưa?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a chance, see? | Đây là một cơ hội, thấy chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn