Câu tiếng Anh
- It's a check.
Nghĩa tiếng Việt
- Đó là một tấm séc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It's a check. | - Đó là một tấm séc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- It's a check.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It's a check. | - Đó là một tấm séc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn