Câu tiếng Anh
It's a coronation.
Nghĩa tiếng Việt
Là lễ đăng quang.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a coronation. | Là lễ đăng quang. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's a coronation.
Là lễ đăng quang.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a coronation. | Là lễ đăng quang. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn