Câu tiếng Anh
It's a fair exchange.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là một cuộc trao đổi công bằng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a fair exchange. | Đó là một cuộc trao đổi công bằng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's a fair exchange.
Đó là một cuộc trao đổi công bằng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a fair exchange. | Đó là một cuộc trao đổi công bằng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn