Câu tiếng Anh
- It's a locker key, sir.
Nghĩa tiếng Việt
- Nó là chìa khóa hộc tủ riêng, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It's a locker key, sir. | - Nó là chìa khóa hộc tủ riêng, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- It's a locker key, sir.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It's a locker key, sir. | - Nó là chìa khóa hộc tủ riêng, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn