Câu tiếng Anh
It's a mess.
Nghĩa tiếng Việt
Một đống lộn xộn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a mess. | Một đống lộn xộn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's a mess.
Một đống lộn xộn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a mess. | Một đống lộn xộn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn