Câu tiếng Anh
It's a pet, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Nó là một con thú cưng, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a pet, sir. | Nó là một con thú cưng, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's a pet, sir.
Nó là một con thú cưng, thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a pet, sir. | Nó là một con thú cưng, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn