Câu tiếng Anh
It's a plain old U.S. dollar.
Nghĩa tiếng Việt
Đó rõ ràng là một đồng đô la Hoa Kỳ cũ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a plain old U.S. dollar. | Đó rõ ràng là một đồng đô la Hoa Kỳ cũ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's a plain old U.S. dollar.
Đó rõ ràng là một đồng đô la Hoa Kỳ cũ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a plain old U.S. dollar. | Đó rõ ràng là một đồng đô la Hoa Kỳ cũ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn