Câu tiếng Anh
It's a regular curio cabinet.
Nghĩa tiếng Việt
Như một bảo tàng ha.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a regular curio cabinet. | Như một bảo tàng ha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's a regular curio cabinet.
Như một bảo tàng ha.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a regular curio cabinet. | Như một bảo tàng ha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn