Câu tiếng Anh
It's a serum.
Nghĩa tiếng Việt
Nó là một loại huyết thanh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a serum. | Nó là một loại huyết thanh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's a serum.
Nó là một loại huyết thanh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a serum. | Nó là một loại huyết thanh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn