Câu tiếng Anh
It's a souvenir.
Nghĩa tiếng Việt
Kịch câm!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a souvenir. | Kịch câm! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's a souvenir.
Kịch câm!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a souvenir. | Kịch câm! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn