Câu tiếng Anh
It's a sparrow's egg.
Nghĩa tiếng Việt
Trứng chim sẻ ạ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a sparrow's egg. | Trứng chim sẻ ạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's a sparrow's egg.
Trứng chim sẻ ạ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a sparrow's egg. | Trứng chim sẻ ạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn