Câu tiếng Anh
- It's a third-class ticket.
Nghĩa tiếng Việt
- Đây là vé hạng ba.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It's a third-class ticket. | - Đây là vé hạng ba. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- It's a third-class ticket.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It's a third-class ticket. | - Đây là vé hạng ba. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn