Câu tiếng Anh
It's a tiara.
Nghĩa tiếng Việt
Đó mới vương miện.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a tiara. | Đó mới vương miện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's a tiara.
Đó mới vương miện.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a tiara. | Đó mới vương miện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn