Câu tiếng Anh
It's a token.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng đó là tấm lòng thành.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a token. | Nhưng đó là tấm lòng thành. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's a token.
Nhưng đó là tấm lòng thành.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's a token. | Nhưng đó là tấm lòng thành. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn