Câu tiếng Anh
It's all settled.
Nghĩa tiếng Việt
Đã thỏa thuận cả rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's all settled. | Đã thỏa thuận cả rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's all settled.
Đã thỏa thuận cả rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's all settled. | Đã thỏa thuận cả rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn