Câu tiếng Anh
It's all the same thing, Kringelein.
Nghĩa tiếng Việt
Như nhau, Kringelein.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's all the same thing, Kringelein. | Như nhau, Kringelein. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's all the same thing, Kringelein.
Như nhau, Kringelein.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's all the same thing, Kringelein. | Như nhau, Kringelein. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn