Câu tiếng Anh
It's also bad manners.
Nghĩa tiếng Việt
Cũng là một thói xấu nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's also bad manners. | Cũng là một thói xấu nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's also bad manners.
Cũng là một thói xấu nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's also bad manners. | Cũng là một thói xấu nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn