Câu tiếng Anh
It's an unrestricted database.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là một cơ sở dữ liệu không bị giới hạn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's an unrestricted database. | Đó là một cơ sở dữ liệu không bị giới hạn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
It's an unrestricted database.
Đó là một cơ sở dữ liệu không bị giới hạn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's an unrestricted database. | Đó là một cơ sở dữ liệu không bị giới hạn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn