Câu tiếng Anh
It's barely pulsating now.
Nghĩa tiếng Việt
Nó gần như không còn rung động nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's barely pulsating now. | Nó gần như không còn rung động nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's barely pulsating now.
Nó gần như không còn rung động nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's barely pulsating now. | Nó gần như không còn rung động nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn