Câu tiếng Anh
It's been sickIed
Nghĩa tiếng Việt
Nó vừa bị chặt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's been sickIed | Nó vừa bị chặt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's been sickIed
Nó vừa bị chặt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's been sickIed | Nó vừa bị chặt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn