Câu tiếng Anh
It's been strangled.
Nghĩa tiếng Việt
Nó bị bóp cổ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's been strangled. | Nó bị bóp cổ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's been strangled.
Nó bị bóp cổ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's been strangled. | Nó bị bóp cổ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn