Câu tiếng Anh
It's buried now.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ nó bị chôn rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's buried now. | Bây giờ nó bị chôn rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's buried now.
Bây giờ nó bị chôn rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's buried now. | Bây giờ nó bị chôn rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn