Câu tiếng Anh
It's dishonest.
Nghĩa tiếng Việt
Không trung thực.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's dishonest. | Không trung thực. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's dishonest.
Không trung thực.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's dishonest. | Không trung thực. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn