Câu tiếng Anh
It's displeasing.
Nghĩa tiếng Việt
Không hài lòng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's displeasing. | Không hài lòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's displeasing.
Không hài lòng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's displeasing. | Không hài lòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn