Câu tiếng Anh
It's exatically... exat...
Nghĩa tiếng Việt
Chính xác là... Là...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's exatically... exat... | Chính xác là... Là... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's exatically... exat...
Chính xác là... Là...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's exatically... exat... | Chính xác là... Là... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn