Câu tiếng Anh
It's for her sake.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy thông cảm cho cô ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's for her sake. | Hãy thông cảm cho cô ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's for her sake.
Hãy thông cảm cho cô ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's for her sake. | Hãy thông cảm cho cô ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn