Câu tiếng Anh
It's getting...
Nghĩa tiếng Việt
Trời đang...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's getting... | Trời đang... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's getting...
Trời đang...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's getting... | Trời đang... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn