Câu tiếng Anh
It's hardly equitable, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Vậy không công bằng, anh hai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's hardly equitable, sir. | Vậy không công bằng, anh hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's hardly equitable, sir.
Vậy không công bằng, anh hai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's hardly equitable, sir. | Vậy không công bằng, anh hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn