Câu tiếng Anh
It's his first birthday.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là sinh nhật đầu tiên của cậu bé.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's his first birthday. | Đó là sinh nhật đầu tiên của cậu bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's his first birthday.
Đó là sinh nhật đầu tiên của cậu bé.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's his first birthday. | Đó là sinh nhật đầu tiên của cậu bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn