Câu tiếng Anh
It's honest.
Nghĩa tiếng Việt
Nó trung thực.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's honest. | Nó trung thực. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's honest.
Nó trung thực.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's honest. | Nó trung thực. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn