Câu tiếng Anh
It's like a cradle.
Nghĩa tiếng Việt
Nó giống như một cái nôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's like a cradle. | Nó giống như một cái nôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's like a cradle.
Nó giống như một cái nôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's like a cradle. | Nó giống như một cái nôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn