Câu tiếng Anh
It's more dignified.
Nghĩa tiếng Việt
Nó sẽ danh giá hơn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's more dignified. | Nó sẽ danh giá hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's more dignified.
Nó sẽ danh giá hơn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's more dignified. | Nó sẽ danh giá hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn