Câu tiếng Anh
It's not broken
Nghĩa tiếng Việt
Xương không gãy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's not broken | Xương không gãy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's not broken
Xương không gãy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's not broken | Xương không gãy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn