---
title: >-
  "It's not disappointment, sir, but quite frankly I'm... alarmed." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "It's not disappointment, sir, but quite frankly I'm... alarmed." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Đó không phải là sự thất vọng, thưa ông. Nhưng th
lang: en
en: 'It''s not disappointment, sir, but quite frankly I''m... alarmed.'
vi: >-
  Đó không phải là sự thất vọng, thưa ông. Nhưng thật lòng mà nói, tôi đang ...
  hoảng sợ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 310854
---
## Câu tiếng Anh

**It's not disappointment, sir, but quite frankly I'm... alarmed.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đó không phải là sự thất vọng, thưa ông. Nhưng thật lòng mà nói, tôi đang ... hoảng sợ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| It's not disappointment, sir, but quite frankly I'm... alarmed. | Đó không phải là sự thất vọng, thưa ông. Nhưng thật lòng mà nói, tôi đang ... hoảng sợ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
