---
title: '"- It''s not, he''s kissed me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- It's not, he's kissed me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Không
  đâu, ảnh đã hôn tôi.
lang: en
en: '- It''s not, he''s kissed me.'
vi: '- Không đâu, ảnh đã hôn tôi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 50441
---
## Câu tiếng Anh

**- It's not, he's kissed me.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Không đâu, ảnh đã hôn tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - It's not, he's kissed me. | - Không đâu, ảnh đã hôn tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
