Câu tiếng Anh
- It's perking.
Nghĩa tiếng Việt
- Đang lọc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It's perking. | - Đang lọc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- It's perking.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It's perking. | - Đang lọc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn