Câu tiếng Anh
It's practically set.
Nghĩa tiếng Việt
Coi như xong xuôi rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's practically set. | Coi như xong xuôi rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's practically set.
Coi như xong xuôi rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's practically set. | Coi như xong xuôi rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn