Câu tiếng Anh
It's rather flattering.
Nghĩa tiếng Việt
Cái đó có phần hơi tâng bốc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's rather flattering. | Cái đó có phần hơi tâng bốc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's rather flattering.
Cái đó có phần hơi tâng bốc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's rather flattering. | Cái đó có phần hơi tâng bốc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn