Câu tiếng Anh
It's rattlesnake pie.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là bánh rắn hổ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's rattlesnake pie. | Đó là bánh rắn hổ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's rattlesnake pie.
Đó là bánh rắn hổ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's rattlesnake pie. | Đó là bánh rắn hổ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn