Câu tiếng Anh
It's really bustling.
Nghĩa tiếng Việt
Nhiều lắm luôn. Cực kỳ nhộn nhịp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's really bustling. | Nhiều lắm luôn. Cực kỳ nhộn nhịp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's really bustling.
Nhiều lắm luôn. Cực kỳ nhộn nhịp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's really bustling. | Nhiều lắm luôn. Cực kỳ nhộn nhịp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn