Câu tiếng Anh
It's rifle, dummy.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là cái "rifle", đồ ngu!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's rifle, dummy. | Đó là cái "rifle", đồ ngu! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's rifle, dummy.
Đó là cái "rifle", đồ ngu!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's rifle, dummy. | Đó là cái "rifle", đồ ngu! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn