Câu tiếng Anh
It's Riling.
Nghĩa tiếng Việt
Riling kìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's Riling. | Riling kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's Riling.
Riling kìa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's Riling. | Riling kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn