Câu tiếng Anh
It's rusted.
Nghĩa tiếng Việt
Nó bị rỉ sét.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's rusted. | Nó bị rỉ sét. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's rusted.
Nó bị rỉ sét.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's rusted. | Nó bị rỉ sét. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn