Câu tiếng Anh
It's... started.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đã... bắt đầu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's... started. | Nó đã... bắt đầu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's... started.
Nó đã... bắt đầu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's... started. | Nó đã... bắt đầu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn