---
title: '"It''s still whistling." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "It's still whistling." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nó vẫn kéo
  còi.
lang: en
en: It's still whistling.
vi: Nó vẫn kéo còi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 11000
---
## Câu tiếng Anh

**It's still whistling.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nó vẫn kéo còi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| It's still whistling. | Nó vẫn kéo còi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
